Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
footprint





footprint
['futprint]
danh từ
dấu chân, vết chân



(Tech) dấu chân

/'futprint/

danh từ
dấu chân, vết chân

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.