Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foot-fault




foot-fault
['futfɔ:lt]
danh từ
(thể dục,thể thao) lỗi chân (giẫm lên vạch biên ngang khi giao đấu quần vợt)


/'futfɔ:lt/

danh từ
(thể dục,thể thao) lỗi chân (giẫm lên vạch biên ngang khi giao đấu quần vợt)

Related search result for "foot-fault"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.