Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fomentation




fomentation
[,foumen'tei∫n]
danh từ
sự xúi bẩy, sự xúi giục; sự khích
(y học) sự chườm nóng


/,foumen'teiʃn/

danh từ
sự xúi bẩy, sự xúi giục; sự khích
(y học) sự chườm nóng

Related search result for "fomentation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.