Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foliated




tính từ
kết lá
dạng lá; dạng tấm; dạng phiến; dạng tờ



foliated
['foulieitid]
tính từ
kết lá
dạng lá; dạng tấm; dạng phiến; dạng tờ


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "foliated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.