Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foggy





foggy
['fɔgi]
tính từ
có sương mù; tối tăm
lờ mờ, mơ hồ, không rõ rệt
a foggy idea
ý kiến không rõ rệtt
not to have the foggiest idea
chẳng biết mô tê ất giáp gì cả


/'fɔgi/

tính từ
có sương mù; tối tăm
lờ mờ, mơ hồ, không rõ rệt
a foggy idea ý kiến không rõ rệt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "foggy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.