Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fogeydom




fogeydom
['fougidəm]
Cách viết khác:
fogydom
['fougidəm]
như fogydom


/'fougidəm/ (fogyism) /'fougiizm/

danh từ
tính hủ lậu, tính cổ hủ

Related search result for "fogeydom"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.