Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fogey


/'fougi/

danh từ

người hủ lậu

    an old fogy con người cổ hủ


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fogey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.