Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fogey




fogey
['fougi]
Cách viết khác:
fogy
['fougi]
như fogy


/'fougi/

danh từ
người hủ lậu
an old fogy con người cổ hủ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fogey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.