Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foetus




foetus
['fi:təs]
Cách viết khác:
fetus
['fi:təs]
danh từ
thai, bào thai


/'fi:təs/ (fetus) /'fi:təs/

danh từ
thai, bào thai

Related search result for "foetus"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.