Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
focalization




focalization
[,foukəlai'zei∫n]
danh từ
sự tụ vào tiêu điểm
(y học) sự hạn chế vào một khu vực, sự khu biệt


/,foukəlai'zeiʃn/

danh từ
sự tụ vào tiêu điểm
(y học) sự hạn chế vào một khu vực

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "focalization"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.