Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flick





flick
[flik]
danh từ
cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, cái gõ nhẹ, cái giật, cái nảy, cái búng
tiếng tách tách
(từ lóng) phim chiếu bóng
(số nhiều) (từ lóng) buổi chiếu phim
ngoại động từ
đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng
((thường) + away, off) phủi (bụi...)
to flick out
rút ra, kéo ra, nhổ lên


/flick/

danh từ
cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, cái gõ nhẹ, cái giật, cái nảy, cái búng
tiếng tách tách
(từ lóng) phim chiếu bóng
(số nhiều) (từ lóng) buổi chiếu phim

ngoại động từ
đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng
((thường) away, off) phủi (bụi...) !to flick out
rút ra, kéo ra, nhổ lên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flick"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.