Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flesh-fly




flesh-fly
['fle∫flai]
danh từ
(động vật học) ruồi xanh, nhặng


/flesh-fly/

danh từ
(động vật học) ruồi xanh, nhặng

Related search result for "flesh-fly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.