Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flesh-coloured




flesh-coloured
['fle∫,kʌləd]
tính từ
màu da, hồng nhạt
flesh-coloured stockings
vớ (bít tất) màu da chân


/flesh-coloured/

tính từ
màu da, hồng nhạt
flesh-coloured stockinngs tất màu da chân

Related search result for "flesh-coloured"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.