Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flesh-brush




flesh-brush
['fle∫brʌ∫]
danh từ
bàn xoa (bàn chải để chà xát người cho máu chạy đều)


/flesh-brush/

danh từ
bàn xoa (bàn chải để chà xát người cho máu chạy đều)

Related search result for "flesh-brush"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.