Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fledgling




fledgling
['fledʒliη]
Cách viết khác:
fledgeling
['fledʒliη]
danh từ
chim non mới ra ràng
(nghĩa bóng) người non nớt, người thiếu kinh nghiệm


/fledgling/

danh từ
chim non mới ra ràng
(nghĩa bóng) người non nớt, người thiếu kinh nghiệm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fledgling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.