Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fledgeling




fledgeling
['fledʒliη]
Cách viết khác:
fledgling
['fledʒliη]
như fledgling


/fledgeling/

danh từ
chim non mới ra ràng
(nghĩa bóng) người non nớt, người thiếu kinh nghiệm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fledgeling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.