Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fleckless




fleckless
['fleklis]
tính từ
không có lốm đốm
không có đốm sáng
(y học) không có đốm hoe
không có một hạt bụi, sạch bong


/fleckless/

tính từ
không có lốm đốm
không có đốm sáng
(y học) không có đốm hoe
không có một hạt bụi, sạch bong


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.