Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fleck


/fleck/

danh từ

vết lốm đốm

đốm sáng, đốm vàng

    flecks sunlight under a tree những đốm nắng dưới bóng cây

(y học) hết hoe

phần nhỏ li ti, hạt

    a fleck of dust hạt bụi

ngoại động từ

làm lốm đốm, điểm

    a sky flecked with clouds bầu trời lốm đốm may


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fleck"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.