Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flat-car




flat-car
['flætkɑ:]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) toa trần ((cũng) flat)


/'flætkɑ:/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) toa trần ((cũng) flat)

Related search result for "flat-car"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.