Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flat tire




danh từ
lốp bẹp, lốp xì hơi
người khó chịu, người quấy rầy



flat+tire
['flæt'taiə]
danh từ
lốp bẹp, lốp xì hơi
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người khó chịu, người quấy rầy



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.