Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flasket




flasket
['flɑ:skit]
danh từ
thùng đựng quần áo giặt
bình nhỏ thót cổ (dùng trong phòng thí nghiệm)
chai bẹt nhỏ, lọ bẹt nhỏ (đựng rượu để trong bao da, bỏ túi được)
(từ cổ,nghĩa cổ) rổ rá


/'flɑ:skit/

danh từ
thùng đựng quần áo giặt
bình nhỏ thót cổ (dùng trong phòng thí nghiệm)
chai bẹt nhỏ, lọ bẹt nhỏ (đựng rượu để trong bao da, bỏ túi được)
(từ cổ,nghĩa cổ) rổ rá


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.