Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flake



/fleik/

danh từ

giàn, giá phơi (để phơi cá...)

danh từ

bông (tuyết)

    flake s of snow bông tuyết

đóm lửa, tàn lửa

lớp (thịt của cá)

mảnh dẹt, váy (như cốm)

    flakes of rust vảy gỉ

(thông tục) cây cẩm chướng hoa vằn

nội động từ

rơi (như tuyết)

( away, off) bong ra


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flake"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.