Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flag-lieutenant




flag-lieutenant
['flæglef'tenənt]
danh từ
sĩ quan cận vệ của đô đốc


/'flægle'tenənt/

danh từ
sĩ quan cận vệ của đô đốc

Related search result for "flag-lieutenant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.