Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fitchet




fitchet
['fit∫it]
Cách viết khác:
fitchew
['fit∫u:]
danh từ
(động vật học) chồn putoa
da lông chồn putoa


/'fitʃit/ (fitchew) /'fitʃu:/

danh từ
(động vật học) chồn putoa
da lông chồn putoa

Related search result for "fitchet"
  • Words pronounced/spelled similarly to "fitchet"
    fidget fitchet

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.