Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
first-fruits


/'fə:stfru:ts/

danh từ số nhiều ((cũng) firstling)
quả đầu mùa
(nghĩa bóng) thành quả đầu tiên, kết quả lao động đầu tiên
(sử học) tiền hối lộ của người mới nhận chức nộp cho quan trên

Related search result for "first-fruits"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.