Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fire-brand




fire-brand
['faiəbrænd]
danh từ
củi đang cháy dở; khúc củi đang cháy dở
kẻ xúi giục bạo động; kẻ đâm bị thóc chọc bị gạo


/'faiəbrænd/

danh từ
củi đang cháy dở; khúc củi đang cháy dở
kẻ xúi giục bạo động; kẻ đâm bị thóc chọc bị gạo

Related search result for "fire-brand"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.