Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
finisher




finisher
['fini∫ə]
danh từ
người hoặc con vật về đích trong cuộc đua
người sửa sang lần cuối cùng (trong quá trình sản xuất)
(thông tục) đòn kết liễu


/'finiʃə/

danh từ
người kết thúc
người sang sửa lần cuối cùng (trong quá trình sản xuất)
(thông tục) đòn kết liễu

Related search result for "finisher"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.