Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
finicking




finicking
['finikiη]
Cách viết khác:
finical
['fainikəl]
như finical


/'fainikəl/ (finicking) /'finikiɳ/ (finicky) /'finiki/ (finikin) /'finikin/

tính từ
khó tính, cầu kỳ, kiểu cách
quá tỉ mỉ

Related search result for "finicking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.