Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fine-toothed comb




fine-toothed+comb
['faintu:θd'koum]
danh từ
lược khít
to go over with a fine-toothed comb
xem xét kỹ lưỡng, rà đi rà lại (một vấn đề gì)

[fine-toothed comb]
saying && slang
(See a fine-toothed comb)


/'faintu:θd'koum/

danh từ
lược bí !to go iver with a fine-toothed_comb
xem xét kỹ lưỡng, rà đi rà lại (một vấn đề gì)

Related search result for "fine-toothed comb"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.