Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
filtrate




filtrate
['filtrit]
danh từ
phần lọc, phần nước lọc ra
động từ
(như) filter


/'filtrit/

danh từ
phần lọc, phần nước lọc ra

động từ
(như) filter

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "filtrate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.