Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fighter pilot




fighter+pilot
['faitə'pailət]
danh từ
(quân sự) phi công lái máy bay chiến đấu


/'faitə'pailət/

danh từ
(quân sự) phi công lái máy bay chiến đấu

Related search result for "fighter pilot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.