Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fiberglass




fiberglass
['faibəglɑ:s]
danh từ
như fibreglass


/'fibəglɑ:s/

danh từ
sợi thuỷ tinh (để dệt)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.