Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fibber




fibber
['fibə]
Cách viết khác:
fibster
['fibstə]
danh từ
người nói dối, người bịa chuyện


/'fibə/ (fibster) /'fibər/

danh từ
người nói dối, người bịa chuyện

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fibber"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.