Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fetor




fetor
['fi:tə]
danh từ
mùi hôi thối


/'fi:tə/

danh từ
mùi hôi thối

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fetor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.