Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fetichism




fetichism
['fi:ti∫izm]
Cách viết khác:
fetishism
['fi:ti∫izm]
như fetishism


/'fi:tiʃizm/ (fetichism) /'fi:tiʃizm/

danh từ
đạo thờ vật, bái vật giáo

Related search result for "fetichism"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.