Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ferry pilot




ferry+pilot
['feri'pailət]
danh từ
(hàng không) người lái máy bay mới (để giao cho sân bay)


/'feri'pailət/

danh từ
(hàng không) người lái máy bay mới (để giao cho sân bay)

Related search result for "ferry pilot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.