Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ferret





ferret


ferret

Ferrets are a type of weasel.

['ferit]
danh từ
dây lụa, dây vải; dải lụa, dải vải
(động vật học) chồn sương, chồn furô
người tìm kiếm, người mật thám
nội động từ
đi săn bằng chồn sương
to go ferreting
đi săn bằng chồn sương
tìm kiếm, tìm bới, lục lọi
ngoại động từ
săn (thỏ) bằng chồn sương
(+ out) truy tầm (hung thủ...); khám phá (bí mật...)


/'ferit/

danh từ
dây lụa, dây vải; dải lụa, dải vải
(động vật học) chồn sương, chồn furô
người tìm kiếm, người mật thám

nội động từ
đi săn bằng chồn sương
to go ferreting đi săn bằng chồn sương
tìm kiếm, tìm bới, lục lọi

ngoại động từ
săn (thỏ) bằng chồn sương
( out) truy tầm (hung thủ...); khám phá (bí mật...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ferret"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.