Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
feoff




feoff
[fef]
Cách viết khác:
fief
[fi:f]
Xem fief


/fi:f/ (feoff) /fef/

danh từ
(sử học) thái ấp, đất phong

Related search result for "feoff"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.