Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fenugreek




fenugreek
['fenjugri:k]
danh từ
(thực vật học) cỏ ca ri (loài cỏ họ đậu có hạt thơm dùng chế ca ri)


/'fenjugri:k/

danh từ
(thực vật học) cỏ ca ri (loài cỏ họ đậu có hạt thơm dùng chế ca ri)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.