Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fennel





fennel
['fenl]
danh từ
(thực vật học) cây thì là


/'fenl/

danh từ
(thực vật học) cây thì là

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fennel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.