Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fenestration




fenestration
[,fenis'trei∫n]
danh từ
(kiến trúc) sự bố trí cửa sổ trong nhà
(y học) thủ thuật trổ cửa sổ ở tai giữa (để chữa bệnh điếc)
(sinh vật học) sự có lỗ cửa sổ


/,fenis'treiʃn/

danh từ
(kiến trúc) sự bố trí của cửa sổ trong nhà
(y học) thủ thuật trổ cửa sổ (ở tai giữa để chữa bệnh điếc)
(sinh vật học) sự có lỗ cửa s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.