Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fellow-traveller




fellow-traveller
['felou'trævlə]
danh từ
(như) fellow-passenger
người có cảm tình với một đảng


/'felou'trævlə/

danh từ
(như) fellow-passenger
người có cảm tình cộng sản; người có cảm tình với một đảng

Related search result for "fellow-traveller"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.