Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fellow-passenger




fellow-passenger
['felou'pæsindʒə]
danh từ
bạn đi đường ((cũng) fellow-traveller)


/'felou'pæsindʤə/

danh từ
bạn đi đường ((cũng) fellow-traveller)

Related search result for "fellow-passenger"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.