Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fellow-creature




fellow-creature
['felou'kri:t∫ə]
danh từ
đồng loại


/'felou'kri:tʃə/

danh từ
đồng loại

Related search result for "fellow-creature"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.