Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
felicitous




felicitous
[fə'lisitəs]
tính từ
rất thích hợp; rất khéo léo
a felicitous comparison
sự so sánh rất khéo
(từ hiếm,nghĩa hiếm) may mắn, hạnh phúc


/fi'lisitəs/

tính từ
rất thích hợp, rất khéo léo, rất tài tình; đắt (từ)
(từ hiếm,nghĩa hiếm) may mắn, hạnh phúc

Related search result for "felicitous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.