Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
felicitate




felicitate
[fə'lisiteit]
ngoại động từ
khen ngợi, chúc mừng
to felicitate somebody on his success
chúc mừng ai được thắng lợi


/fi'lisiteit/

ngoại động từ
khen ngợi, chúc mừng
to felicitate somebody on his success chúc mừng ai được thắng lợi
(từ hiếm,nghĩa hiếm) làm cho sung sướng, làm cho hạnh phúc

Related search result for "felicitate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.