Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fed





fed
[fed]
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của feed
danh từ
(Fed) nhân viên FBI


/fed/

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của fee

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.