Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
feces





feces
['fi:si:z]
danh từ
phân; cứt


/'fi:si:z/ (feces) /'fi:si:z/

danh từ số nhiều
cặn, chất lắng
phân

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "feces"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.