Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fearsome




fearsome
['fiəsəm]
tính từ
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sợ sệt, rụt rè


/'fiəsəm/

tính từ, (thường), quya ghê sợ, đáng sợ, dữ tợn
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sợ, sợ hãi, sợ sệt

Related search result for "fearsome"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.