Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fearless




fearless
['fiəlis]
tính từ
(fearless of something) chẳng sợ cái gì; can đảm
fearless of the consequences
không sợ hậu quả
a fearless mountaineer
một người leo núi can đảm


/'fiəlis/

tính từ
không sợ, không sợ hâi; can đảm, dũng cảm, bạo dạn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fearless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.